Kaori Dict

ho

Âm Hán-Việt: MẪU

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.mu (Chinese measure of land area, formerly approx. 600 m.sq., currently approx. 667 m.sq.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畝 (ほ) — mu (Chinese measure of land area, formerly approx. 600 m.sq., currently approx. 667 m.sq.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict