舗
ほ
ho
thông dụng
Âm Hán-Việt: PHỔ
Cách viết khác: 鋪
意味Nghĩa
- 1.cửa hàng; quầy bán
- danh từ
1.shop; store
- lượng từ
2.counter for foldable things such as maps, etc.
ほ
ho
Âm Hán-Việt: PHỔ
Cách viết khác: 鋪
1.shop; store
2.counter for foldable things such as maps, etc.