Kaori Dict

溶岩尖塔

ようがんせんとう

yougansentou

Âm Hán-Việt: DUNG NHAM TIÊM THÁP

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.lava spine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶岩尖塔 (ようがんせんとう) — lava spine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict