Kaori Dict

九品蓮台

くほんれんだい

kuhonrendai

Âm Hán-Việt: CỬU PHẨM LIÊN ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.nine-tiered lotus leaf platform in Amitabha's Pure Land

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九品蓮台 (くほんれんだい) — nine-tiered lotus leaf platform in Amitabha's Pure Land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict