Kaori Dict

もと

moto

Âm Hán-Việt: NGUYÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tiền tố danh từ

    1.former; ex-; past; one-time

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.earlier times; the past; previous state

  3. danh từphó từ

    3.formerly; previously; originally; before

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My wife used to be a pro-wrestler, so if she ever catches me two-timing her, I'd be beaten to a pulp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元 (もと) — former; ex-; past; one-time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict