Kaori Dict

入寮式

にゅうりょうしき

nyuuryoushiki

Âm Hán-Việt: NHẬP LIÊU THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.entrance ceremony (when students enter a dormitory)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入寮式 (にゅうりょうしき) — entrance ceremony (when students enter a dormitory) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict