Kaori Dict

火車婆

かしゃばば

kashababa

Âm Hán-Việt: HOẢ XA BÀ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.evil old hag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火車婆 (かしゃばば) — evil old hag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict