Kaori Dict

新興財閥

しんこうざいばつ

shinkouzaibatsu

Âm Hán-Việt: TÂN HỨNG TÀI PHIỆT

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.new zaibatsu (formed after the Meiji period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新興財閥 (しんこうざいばつ) — new zaibatsu (formed after the Meiji period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict