Kaori Dict

挨拶を交わす

あいさつをかわす

aisatsuwokawasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to exchange greetings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To get up in the morning, and there be someone to say good morning to - I haven't had this feeling for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨拶を交わす (あいさつをかわす) — to exchange greetings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict