Kaori Dict

怒る

おこる

okoru

N4

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.giận dữ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to get angry; to get mad; to lose one's temper

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to scold; to tell (someone) off

    usu. in the passive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nghĩ là anh ấy đã giận.

    I believe that he was angry.

  • Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.

    He was red with anger.

  • Anh ấy đang giận bạn.

    He is angry with you.

  • Tom không có lý do gì để nổi cáu cả.

    Tom had no reason to be angry.

  • Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.

    He easily gets angry at trivial things.

  • Grace tỏ ra bất bình.

    Grace wore an indignant look.

  • Tom vẫn còn cáu à?

    Is Tom still mad?

  • Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.

    He easily gets angry at trivial things.

  • Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.

    I inferred from her expression that she was angry.

  • Đây là lần đầu tiên tôi thấy Tom tức đến thế.

    That was the first time I'd seen Tom so angry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒る (おこる) — giận dữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict