Kaori Dict

起こる

おこる

okoru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.xảy ra, xảy ra, có thể
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to occur; to happen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có chuyện gì vậy?

    What's up?

  • Điều đó xảy ra ở Rome.

    It happened in Rome.

  • Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra.

    There's a possibility of war.

  • Chuyện đó có thể xảy ra với bất cứ ai.

    It could happen to anyone.

  • Có chuyện gì vậy Sally?

    What happened, Sally?

  • Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.

    The accident occurred yesterday morning.

  • Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư kia.

    The accident took place near that intersection.

  • Bạn có biết chuyện gì đang xảy ra không?

    Do you know what's happening?

  • Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.

    He has set down everything that happened.

  • Tôi chỉ muốn nhìn xem chuyện gì đã xảy ra.

    I just wanted to see what would happen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起こる (おこる) — xảy ra, xảy ra, có thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict