茶挽草
ちゃひきぐさ
chahikigusa
Âm Hán-Việt: TRÀ VÃN THẢO
Cách viết khác: 茶挽き草・茶引き草 · Cách đọc khác: チャヒキグサ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanahiếm
1.wild oat (Avena fatua); wild oats
ちゃひきぐさ
chahikigusa
Âm Hán-Việt: TRÀ VÃN THẢO
Cách viết khác: 茶挽き草・茶引き草 · Cách đọc khác: チャヒキグサ
1.wild oat (Avena fatua); wild oats