Kaori Dict

旭日小綬章

きょくじつしょうじゅしょう

kyokujitsushoujushou

Âm Hán-Việt: HÚC NHẬT TIỂU THỤ CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Order of the Sacred Treasure, Gold Rays with Rosette

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旭日小綬章 (きょくじつしょうじゅしょう) — Order of the Sacred Treasure, Gold Rays with Rosette | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict