Kaori Dict

植物酵素

しょくぶつこうそ

shokubutsukouso

Âm Hán-Việt: THỰC VẬT DIẾU TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plant enzyme; vegetable enzyme

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植物酵素 (しょくぶつこうそ) — plant enzyme; vegetable enzyme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict