Kaori Dict

忠誠を誓う

ちゅうせいをちかう

chuuseiwochikau

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to pledge allegiance; to swear an oath of allegiance; to take an oath of allegiance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠誠を誓う (ちゅうせいをちかう) — to pledge allegiance; to swear an oath of allegiance; to take an oath of allegiance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict