Kaori Dict

開廊時間

かいろうじかん

kairoujikan

Âm Hán-Việt: KHAI LANG THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.opening hours of a gallery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開廊時間 (かいろうじかん) — opening hours of a gallery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict