Kaori Dict

双調

そうじょう

soujou

Âm Hán-Việt: SONG ĐIỆU

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.(in Japan) 6th note of the ancient chromatic scale (approx. G)

  2. danh từmusic

    2.sōjō mode (one of the six main gagaku modes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双調 (そうじょう) — (in Japan) 6th note of the ancient chromatic scale (approx. G) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict