Kaori Dict

相乗

そうじょう

soujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯƠNG THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.multiplication; synergism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whether this business model is successful or not weighs on how much the newly constructed station will synergise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相乗 (そうじょう) — multiplication; synergism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict