Kaori Dict

折衷尺

せっちゅうじゃく

setchuujaku

Âm Hán-Việt: CHIẾT TRUNG THƯỚC

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.compromised shaku (compromise between the Kyōhō shaku and the Matashirō shaku; approx. 30.3 cm)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折衷尺 (せっちゅうじゃく) — compromised shaku (compromise between the Kyōhō shaku and the Matashirō shaku; approx. 30.3 cm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict