Kaori Dict

茅台酒

マオタイしゅ

maotaishu

Âm Hán-Việt: MAO ĐÀI TỬU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maotai (variety of distilled Chinese alcohol)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茅台酒 (マオタイしゅ) — maotai (variety of distilled Chinese alcohol) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict