布衣
ほい
hoi
Âm Hán-Việt: BỐ Y
Cách đọc khác: ほうい
意味Nghĩa
- danh từlịch sử
1.linen kariginu
- danh từlịch sử
2.plain kariginu (Edo period)
- danh từlịch sử
3.commoner
ほい
hoi
Âm Hán-Việt: BỐ Y
Cách đọc khác: ほうい
1.linen kariginu
2.plain kariginu (Edo period)
3.commoner