Kaori Dict

稲見星

いなみぼし

inamiboshi

Âm Hán-Việt: ĐẠO KIẾN TINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Chinese "Ox" constellation (one of the 28 mansions)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲見星 (いなみぼし) — Chinese "Ox" constellation (one of the 28 mansions) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict