Kaori Dict

fu

Âm Hán-Việt: PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.internal organ; viscera; gut

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I cannot quite understand it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腑 (ふ) — internal organ; viscera; gut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict