Kaori Dict

倹約令

けんやくれい

ken'yakurei

Âm Hán-Việt: KIỆM ƯỚC LỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.laws regulating expenditures; sumptuary edicts; thrift ordinance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倹約令 (けんやくれい) — laws regulating expenditures; sumptuary edicts; thrift ordinance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict