潮前河豚
しょうさいふぐ
shousaifugu
Âm Hán-Việt: TRÀO TIỀN HÀ ĐỒN
Cách viết khác: 潮際河豚 · Cách đọc khác: ショウサイフグ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Takifugu snyderi (species of pufferfish)
しょうさいふぐ
shousaifugu
Âm Hán-Việt: TRÀO TIỀN HÀ ĐỒN
Cách viết khác: 潮際河豚 · Cách đọc khác: ショウサイフグ
1.Takifugu snyderi (species of pufferfish)