Kaori Dict

小開扉

しょうかいひ

shoukaihi

Âm Hán-Việt: TIỂU KHAI PHI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.opening a door for a moment (esp. on the train, when someone's foot is stuck, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小開扉 (しょうかいひ) — opening a door for a moment (esp. on the train, when someone's foot is stuck, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict