陸宿借
おかやどかり
okayadokari
Âm Hán-Việt: LỤC TÚC TÁ
Cách viết khác: 陸寄居虫・岡宿借 · Cách đọc khác: オカヤドカリ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.concave land hermit crab (Coenobita cavipes)
おかやどかり
okayadokari
Âm Hán-Việt: LỤC TÚC TÁ
Cách viết khác: 陸寄居虫・岡宿借 · Cách đọc khác: オカヤドカリ
1.concave land hermit crab (Coenobita cavipes)