Kaori Dict

ざい

zai

Âm Hán-Việt: TẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the country; countryside

  2. danh từ

    2.outskirts; suburbs

  3. danh từ

    3.presence; being in attendance

  4. tiền tố

    4.situated in; staying in; resident in

    before a place name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are 2,000 students in the school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在 (ざい) — the country; countryside | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict