Kaori Dict

現御神

あきつみかみ

akitsumikami

Âm Hán-Việt: HIỆN NGỰ THẦN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổkính ngữ (尊敬語)

    1.emperor; living god

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現御神 (あきつみかみ) — emperor; living god | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict