Kaori Dict

野老

ところ

tokoro

Âm Hán-Việt: DÃ LÃO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Dioscorea tokoro (species of wild yam)

  2. danh từ

    2.old man living in the countryside

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野老 (ところ) — Dioscorea tokoro (species of wild yam) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict