Kaori Dict

意味合い

いみあい

imiai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hàm ý; sắc nghĩa; ngụ ý; sắc thái
  1. danh từ

    1.implication; nuance; shade of meaning; connotation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong tiếng Nhật, bằng việc thay đổi cách viết của cùng một từ, người viết có thể biểu đạt một hàm ý hoặc sắc thái hơi khác so với từ gốc.

    In Japanese, even if it's the same word, if the notation is different, slight differences in meaning and nuance can be expressed.

  • My point is a broader one.

  • For those who aren't aware, this spelling carries sexual connotations so be careful how you use it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意味合い (いみあい) — hàm ý; sắc nghĩa; ngụ ý; sắc thái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict