Kaori Dict

妙見菩薩

みょうけんぼさつ

myoukenbosatsu

Âm Hán-Việt: DIỆU KIẾN BỒ TÁT

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Myōken (bodhisattva; deification of the North Star or the Big Dipper)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙見菩薩 (みょうけんぼさつ) — Myōken (bodhisattva; deification of the North Star or the Big Dipper) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict