Kaori Dict

壮年期

そうねんき

sounenki

Âm Hán-Việt: TRÁNG NIÊN KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prime of one's life

  2. danh từgeology

    2.stage of maturity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮年期 (そうねんき) — prime of one's life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict