Kaori Dict

異質

いしつ

ishitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊ CHẤT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.different (quality, nature); heterogeneous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their ideas seem totally alien to us.

  • Humans are odd. I'd much rather be a cartoon fox.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異質 (いしつ) — different (quality, nature); heterogeneous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict