Kaori Dict

遺失

いしつ

ishitsu

Âm Hán-Việt: DI THẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.loss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where is the lost and found?

  • He has lost his father's watch.

  • Where is the lost and found?

  • Where is the nearest lost and found?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺失 (いしつ) — loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict