Kaori Dict

金平牛蒡

きんぴらごぼう

kinpiragobou

Âm Hán-Việt: KIM BÌNH NGƯU BẢNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.kinpira gobō; braised burdock root; chopped burdock root (and sometimes carrot) cooked in sugar and soy sauce

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金平牛蒡 (きんぴらごぼう) — kinpira gobō; braised burdock root; chopped burdock root (and sometimes carrot) cooked in sugar and soy sauce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict