Kaori Dict

正行

しょうぎょう

shougyou

Âm Hán-Việt: CHÍNH HÀNH

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.correct practices (esp. in Jodo, the path to rebirth in paradise)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正行 (しょうぎょう) — correct practices (esp. in Jodo, the path to rebirth in paradise) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict