聖経
せいきょう
seikyou
Âm Hán-Việt: THÁNH KINH
Cách đọc khác: せいけい・しょうぎょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.sutra; holy writings; holy
- danh từ
2.writings of a sage
- danh từdated termChristianity
3.Bible
せいきょう
seikyou
Âm Hán-Việt: THÁNH KINH
Cách đọc khác: せいけい・しょうぎょう
1.sutra; holy writings; holy
2.writings of a sage
3.Bible