Kaori Dict

阿耨多羅三藐三菩提

あのくたらさんみゃくさんぼだい

anokutarasanmyakusanbodai

Âm Hán-Việt: A NẬU ĐA LA TAM MIỂU TAM BỒ ĐỀ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿耨多羅三藐三菩提 (あのくたらさんみゃくさんぼだい) — anuttara samyak sambodhi (supreme perfect enlightenment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict