Kaori Dict

開経偈

かいきょうげ

kaikyouge

Âm Hán-Việt: KHAI KINH KỆ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.opening chant of a sutra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開経偈 (かいきょうげ) — opening chant of a sutra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict