偈
Kệ
verse in praise of Buddha · fast · healthy · rest
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゲケツケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いこ.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jie2, ji4
- Tiếng Hàn
- 걸, 게
verse in praise of Buddha · fast · healthy · rest
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engatha (poetic verse of a scripture)
enopening chant of a sutra
enHimalayan verses (of the Nirvana Sutra)
enVerse of the Shared Morality of the Seven Buddhas
enclosing recital that transfers the merit of the service to a buddha, a bodhisattva, or the dead
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).