Kaori Dict

回向偈

えこうげ

ekouge

Âm Hán-Việt: HỒI HƯỚNG KỆ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.closing recital that transfers the merit of the service to a buddha, a bodhisattva, or the dead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回向偈 (えこうげ) — closing recital that transfers the merit of the service to a buddha, a bodhisattva, or the dead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict