Kaori Dict

雪山偈

せっせんげ

sessenge

Âm Hán-Việt: TUYẾT SƠN KỆ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Himalayan verses (of the Nirvana Sutra)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪山偈 (せっせんげ) — Himalayan verses (of the Nirvana Sutra) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict