Kaori Dict

遠離

えんり

enri

Âm Hán-Việt: VIỄN LY

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するBuddhism

    1.separation by a great distance

  2. danh từdanh từ + する

    2.detachment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠離 (えんり) — separation by a great distance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict