Kaori Dict

円理

えんり

enri

Âm Hán-Việt: VIÊN LÝ

Nghĩa

  1. danh từlịch sửmathematics

    1.enri (calculus-like system developed during the Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円理 (えんり) — enri (calculus-like system developed during the Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict