Kaori Dict

一件

いっけん

ikken

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT KIỆN

Nghĩa

  1. 1.một vụ việc; một trường hợp
  1. danh từ

    1.(one) matter; (one) item; (one) case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He began to look into the matter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一件 (いっけん) — một vụ việc; một trường hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict