一軒
いっけん
ikken
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHẤT HIÊN
Cách viết khác: 1軒
意味Nghĩa
- 1.một ngôi nhà; một căn nhà
- danh từ
1.one house
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その家なら一軒おいて隣ですよ。
The house is next door but one.
いっけん
ikken
Âm Hán-Việt: NHẤT HIÊN
Cách viết khác: 1軒
1.one house
The house is next door but one.