Kaori Dict

一方通行

いっぽうつうこう

ippoutsuukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT PHƯƠNG THÔNG HÀNH

Nghĩa

  1. 1.đi một chiều; một chiều
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.one-way traffic

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    2.one-way (e.g. communication); one-sided

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一方通行 (いっぽうつうこう) — đi một chiều; một chiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict