Kaori Dict

陰性

いんせい

insei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÂM TÍNH

Nghĩa

  1. 1.tiêu cực; bi quan
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.negative (result)

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.gloomy; negative (e.g. attitude); pessimistic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The result of the tuberculin test was negative.

  • The test result is negative.

  • The results of the test were negative.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰性 (いんせい) — tiêu cực; bi quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict