Kaori Dict

院生

いんせい

insei

Âm Hán-Việt: VIỆN SINH

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.graduate student

  2. danh từgo (game)

    2.insei; apprentice go professional

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a graduate student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

院生 (いんせい) — graduate student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict